情不自禁qíng bù zì jīnHán Việt: TÌNH BẤT TỰ CẤMHSK 7Bộ: 忄lNghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) không thể kìm lòng2.không thể không Luyện viết chữ 情不自禁 theo nét (miễn phí)