惊奇jīng qíHán Việt: KINH KỲHSK 6Bộ: 忄a, anPhồn thể: 驚奇Nghĩa tiếng Việt1.kinh ngạc2.ngạc nhiên3.tự hỏi Luyện viết chữ 惊奇 theo nét (miễn phí)