惊讶jīng yàHSK 6Bộ: 忄a, an, ad, nz, vPhồn thể: 驚訝Nghĩa tiếng Việt1.kinh ngạc2.ngạc nhiên3.làm ngạc nhiên4.ngỡ ngàng5.kinh sợ Luyện viết chữ 惊讶 theo nét (miễn phí)