愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHán Việt: SẦU MI KHỔ KIỂMHSK 7Bộ: 心Phồn thể: 愁眉苦臉Nghĩa tiếng Việt1.trông lo âu (thành ngữ)2.trông khổ sở Luyện viết chữ 愁眉苦脸 theo nét (miễn phí)