辛苦xīn kǔHán Việt: TÂN KHỔHSK 4Bộ: 辛a, v, ad, anNghĩa tiếng Việt1.mệt nhọc2.vất vả3.khó khăn4.gian khổ5.làm việc chăm chỉ6.chịu nhiều cực nhọc7.sự vất vả Luyện viết chữ 辛苦 theo nét (miễn phí)