艰苦jiān kǔHán Việt: GIAN KHỔHSK 5Bộ: 又a, ad, anPhồn thể: 艱苦Nghĩa tiếng Việt1.khó khăn2.vất vả3.gian khổ Luyện viết chữ 艰苦 theo nét (miễn phí)