苦kǔHán Việt: KHỔHSK 4Bộ: 艹a, an, ad, vNghĩa tiếng Việt1.đắng2.gian khổ3.đau khổ4.chịu đựng5.gây khổ đau6.một cách khổ sở Luyện viết chữ 苦 theo nét (miễn phí)