意料之外yì liào zhī wàiHán Việt: Ý LIỆU CHI NGOẠIHSK 7Bộ: 心Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) trái với dự đoán2.không mong đợi Luyện viết chữ 意料之外 theo nét (miễn phí)