编剧biān jùHán Việt: BIÊN CƯAHSK 7Bộ: 纟n, vPhồn thể: 編劇Nghĩa tiếng Việt1.viết kịch bản2.kịch bản3.nhà soạn kịch4.biên kịch Luyện viết chữ 编剧 theo nét (miễn phí)