剧组jù zǔHán Việt: CƯA TỔHSK 7Bộ: 刂nPhồn thể: 劇組Nghĩa tiếng Việt1.dàn diễn viên và đội sản xuất2.nhóm biểu diễn và sản xuất Luyện viết chữ 剧组 theo nét (miễn phí)