成就chéng jiùHán Việt: THÀNH TỰUHSK 5Bộ: 戈n, vNghĩa tiếng Việt1.thành tựu2.thành công3.đạt được4.đạt được (một kết quả)5.tạo ra6.mang lại Luyện viết chữ 成就 theo nét (miễn phí)