手头shǒu tóuHán Việt: THỦ ĐẦUHSK 7Bộ: 手nPhồn thể: 手頭Nghĩa tiếng Việt1.trong tay2.có sẵn3.tình hình tài chính Luyện viết chữ 手头 theo nét (miễn phí)