手腕shǒu wànHán Việt: THỦ OẢNHSK 7Bộ: 手nNghĩa tiếng Việt1.cổ tay2.mưu mẹo3.khéo léo4.năng lực5.kỹ năng Luyện viết chữ 手腕 theo nét (miễn phí)