手艺shǒu yìHán Việt: THỦ ỚTHSK 6Bộ: 手nPhồn thể: 手藝Nghĩa tiếng Việt1.sự khéo léo2.tay nghề3.thủ công4.nghề Luyện viết chữ 手艺 theo nét (miễn phí)