打扮dǎ banHSK 4Bộ: 扌v, nNghĩa tiếng Việt1.trang trí2.mặc3.chải chuốt4.tô điểm5.phong cách ăn mặc6.phong cách trang phục Luyện viết chữ 打扮 theo nét (miễn phí)