打击dǎ jīHán Việt: ĐẢ KÍCHHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 打擊Nghĩa tiếng Việt1.đánh2.đập3.tấn công4.trấn áp5.cú đánh6.sốc (tâm lý)7.bộ gõ (âm nhạc) Luyện viết chữ 打击 theo nét (miễn phí)