打扰dǎ rǎoHán Việt: ĐẢ NHIỄUHSK 4Bộ: 扌vPhồn thể: 打擾Nghĩa tiếng Việt1.làm phiền2.quấy rầy3.gây rối Luyện viết chữ 打扰 theo nét (miễn phí)