投掷tóu zhìHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 投擲Nghĩa tiếng Việt1.ném cái gì đó đi xa2.phóng3.ném vào4.ném (xúc xắc, v.v.)5.tung (đồng xu) Luyện viết chữ 投掷 theo nét (miễn phí)