招投标zhāo tóu biāoHán Việt: CHIÊU ĐẦU TIÊUHSK 6Bộ: 扌Phồn thể: 招投標Nghĩa tiếng Việt1.mời thầu và đấu thầu2.đấu thầu3.đấu giá Luyện viết chữ 招投标 theo nét (miễn phí)