抨击pēng jīHán Việt: BANH KÍCHHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 抨擊Nghĩa tiếng Việt1.tấn công (bằng lời nói hoặc viết) Luyện viết chữ 抨击 theo nét (miễn phí)