冲击chōng jīHán Việt: XUNG KÍCHHSK 6Bộ: 冫vn, vPhồn thể: 沖擊Nghĩa tiếng Việt1.tấn công2.va đập3.(sóng) vỗ vào4.sốc5.tác động Luyện viết chữ 冲击 theo nét (miễn phí)