袭击xí jīHán Việt: TẬP KÍCHHSK 6Bộ: 龙v, vnPhồn thể: 襲擊Nghĩa tiếng Việt1.tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)2.đột kích3.tấn công Luyện viết chữ 袭击 theo nét (miễn phí)