担子dàn ziHán Việt: ĐẢM TỬHSK 7Bộ: 扌nPhồn thể: 擔子Nghĩa tiếng Việt1.đòn gánh và vật nặng trên đó2.gánh nặng3.nhiệm vụ4.trách nhiệm Luyện viết chữ 担子 theo nét (miễn phí)