承担chéng dānHán Việt: THỪA ĐẢMHSK 5Bộ: 手vPhồn thể: 承擔Nghĩa tiếng Việt1.đảm nhận2.gánh vác (trách nhiệm,...) Luyện viết chữ 承担 theo nét (miễn phí)