拖累tuō lěiHán Việt: ĐÀ LUỴHSK 7Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.làm liên lụy2.là gánh nặng3.chịu ảnh hưởng Luyện viết chữ 拖累 theo nét (miễn phí)