积累jī lěiHán Việt: TÍCH LUỴHSK 4Bộ: 禾v, vn, nPhồn thể: 積累Nghĩa tiếng Việt1.tích lũy2.sự tích lũy3.tính tích lũy4.một cách tích lũy Luyện viết chữ 积累 theo nét (miễn phí)