累计lěi jìHán Việt: LUỴ KẾHSK 7Bộ: 糸vPhồn thể: 累計Nghĩa tiếng Việt1.tính tổng tích lũy2.tích lũy3.tổng cộng4.tổng số Luyện viết chữ 累计 theo nét (miễn phí)