拘束jū shùHán Việt: CÂU THÚCHSK 6Bộ: 扌a, anNghĩa tiếng Việt1.hạn chế2.kiềm chế3.gò bó4.ngượng ngùng5.khó chịu6.không thoải mái7.kín đáo Luyện viết chữ 拘束 theo nét (miễn phí)