约束yuē shùHán Việt: ƯỚC THÚCHSK 6Bộ: 纟vn, vPhồn thể: 約束Nghĩa tiếng Việt1.hạn chế2.giới hạn3.ràng buộc4.sự hạn chế5.sự ràng buộc Luyện viết chữ 约束 theo nét (miễn phí)