束ShùHán Việt: THÚCHSK 6Bộ: 木q, vNghĩa tiếng Việt1.buộc2.bó3.gói4.lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v5.kiểm soát Luyện viết chữ 束 theo nét (miễn phí)