拜见bài jiànHán Việt: BÁI KIẾNHSK 7Bộ: 手vPhồn thể: 拜見Nghĩa tiếng Việt1.đến thăm chính thức2.gọi để tỏ lòng kính trọng3.gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi Luyện viết chữ 拜见 theo nét (miễn phí)