持chíHán Việt: TRÌHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.cầm2.nắm3.hỗ trợ4.duy trì5.kiên trì6.quản lý7.vận hành (tức là quản trị)8.kiểm soát Luyện viết chữ 持 theo nét (miễn phí)