持久chí jiǔHán Việt: TRÌ CỬUHSK 6Bộ: 扌a, adNghĩa tiếng Việt1.kéo dài2.bền bỉ3.kiên trì4.lâu dài5.bền vững6.sức bền7.sự kiên trì8.kéo dài lâu Luyện viết chữ 持久 theo nét (miễn phí)