换位huàn wèiHán Việt: HOÁN VỊHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 換位Nghĩa tiếng Việt1.đổi chỗ2.(logic) chuyển đổi3.(bảo dưỡng xe) đảo lốp Luyện viết chữ 换位 theo nét (miễn phí)