换huànHán Việt: HOÁNHSK 3Bộ: 扌vPhồn thể: 換Nghĩa tiếng Việt1.trao đổi2.thay đổi (quần áo, v.v.)3.thay thế4.chuyển đổi5.đổi (tiền tệ) Luyện viết chữ 换 theo nét (miễn phí)