换成huàn chéngHán Việt: HOÁN THÀNHHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 換成Nghĩa tiếng Việt1.đổi (cái này) lấy (cái khác)2.thay thế bằng3.chuyển thành Luyện viết chữ 换成 theo nét (miễn phí)