掏钱tāo qiánHán Việt: ĐÀO TIỀNHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 掏錢Nghĩa tiếng Việt1.trả tiền2.tiêu tiền3.móc tiền ra Luyện viết chữ 掏钱 theo nét (miễn phí)