钱QiánHán Việt: TIỀNHSK 1Bộ: 钅n, nrPhồn thể: 錢Nghĩa tiếng Việt1.tiền xu2.tiền3.đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng Luyện viết chữ 钱 theo nét (miễn phí)