本钱běn qiánHán Việt: BẢN TIỀNHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 本錢Nghĩa tiếng Việt1.vốn2.(nghĩa bóng) tài sản3.lợi thế4.phương tiện (để làm gì đó) Luyện viết chữ 本钱 theo nét (miễn phí)