见钱眼开jiàn qián yǎn kāiHán Việt: KIẾN TIỀN NHẢN KHAIHSK 7Bộ: 见Phồn thể: 見錢眼開Nghĩa tiếng Việt1.mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ)2.chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân3.tham tiền Luyện viết chữ 见钱眼开 theo nét (miễn phí)