排斥pái chìHán Việt: BÀI XỊCHHSK 6Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.từ chối2.loại trừ3.loại bỏ4.gỡ bỏ5.đẩy lùi Luyện viết chữ 排斥 theo nét (miễn phí)