排放
pái fàng
Nghĩa tiếng Việt
- 1.sắp xếp theo thứ tự
- 2.phát thải
- 3.xả (khí thải, nước thải, v.v.)
- 4.(động vật) rụng trứng
- 5.xuất tinh
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.