排练pái liànHán Việt: BÀI LUYỆNHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 排練Nghĩa tiếng Việt1.diễn tập2.diễn tập (sự diễn tập) Luyện viết chữ 排练 theo nét (miễn phí)