安排ān páiHán Việt: AN BÀIHSK 4Bộ: 宀v, vnNghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.lên kế hoạch3.tổ chức4.sự sắp xếp5.kế hoạch Luyện viết chữ 安排 theo nét (miễn phí)