表示
biǎo shì
Nghĩa tiếng Việt
- 1.(về ai đó) bày tỏ
- 2.phát biểu
- 3.cho thấy
- 4.(về điều gì đó) biểu thị
- 5.có nghĩa
- 6.cho thấy
- 7.sự biểu đạt
- 8.sự thể hiện
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.