扩建kuò jiànHán Việt: KHUẾCH KIẾNHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 擴建Nghĩa tiếng Việt1.mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.) Luyện viết chữ 扩建 theo nét (miễn phí)