摆bǎiHán Việt: BÃIHSK 5Bộ: 扌vPhồn thể: 擺Nghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.trưng bày3.di chuyển qua lại4.con lắc Luyện viết chữ 摆 theo nét (miễn phí)