摇摆yáo bǎiHán Việt: GIEO BÃIHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 搖擺Nghĩa tiếng Việt1.lắc lư2.lảo đảo3.dao động Luyện viết chữ 摇摆 theo nét (miễn phí)