摆放bǎi fàngHán Việt: BÃI PHÓNGHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 擺放Nghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.bố trí3.bày biện Luyện viết chữ 摆放 theo nét (miễn phí)