摆平bǎi píngHán Việt: BÃI BÌNHHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 擺平Nghĩa tiếng Việt1.công bằng2.không thiên vị3.dàn xếp (vấn đề, v.v.) Luyện viết chữ 摆平 theo nét (miễn phí)